Vo tròn bóp méo

Direct English translation

Roll it round, squeeze it crooked.

Giải thích tiếng Việt
Chỉ hành động nắn, hành hạ một cách thô bạo làm cho sự vật hoặc con người bị biến dạng, hư hỏng. Biến thể này nhấn vào việc làm méo mó, sai lệch hình dạng hơn làm bẹp dúm hoàn toàn.
English explanation
Refers to rough, abusive handling that distorts or damages things or people. This variant emphasizes making something misshapen or warped, rather than completely flattened.